Thứ Sáu, 1 tháng 4, 2022

Thành ngữ tiếng Đức thông dụng mà bạn nên biết – P1

Thành ngữ tiếng Đức? tiếng Đức là gì?Nếu bạn muốn du học nghề Đức Trước tiên ta hãy tìm hiểu về khái niệm thành ngữ ? Thành ngữ là một tập hợp từ cố định đã quen dùng mà nghĩa thường không thể giải thích đơn giản bằng nghĩa của các từ cấu tạo nên nó. Ví dụ –  “bay lên tận chín tầng mây”. Nó có nghĩa là ai đó đang vô cùng hạnh phúc. Cũng giống như tiếng Anh, ngay cả các thành ngữ tiếng Đức cũng có thể khá khó hiểu. Nghĩa đen hiếm khi khớp với nghĩa thực tế của thành ngữ.

Thành ngữ tiếng Đức có thể là một cách thú vị để học từ vựng mới và nghe như một người bản xứ. Nếu bạn đã biết các thành ngữ tiếng Anh, thì việc học các thành ngữ tiếng Đức tương đương của chúng sẽ dễ dàng hơn một chút vì ý nghĩa của thành ngữ vẫn giống nhau trong cả hai ngôn ngữ.

Chúng tôi đã biên soạn một danh sách 15 thành ngữ thường được sử dụng trong tiếng Đức. Những thành ngữ này sẽ không chỉ đưa tiếng Đức của bạn lên một tầm cao mới mà còn mang đến cho bạn cái nhìn sâu sắc về văn hóa Đức. Đây là 15 thành ngữ tiếng Đức phổ biến cho bạn.

1. Thành ngữ tiếng Đức – Tomaten auf den Augen haben

Theo nghĩa đen – Có cà chua trong đôi mắt

Tương đương với tiếng Anh – Quên những điều xảy ra xung quanh

Ý nghĩa – ai đó không thể nhìn thấy thứ gì đó ở ngay trước mặt họ

Cách sử dụng – Sein Sohn lügt immer aber er hat Tomaten auf den Augen.

Thành ngữ tiếng Đức - Tomaten auf den Augen haben


2. Thành ngữ tiếng Đức – über Gott und die Welt reden

Theo nghĩa đen – nói về Chúa và thế giới

Tương đương Tiếng Anh – nói về mọi thứ dưới ánh mặt trời

Ý nghĩa – nói về mọi thứ và mọi thứ

Cách sử dụng – Wir haben stundenlang über Gott und die Welt geredet

3. Das ist ein Katzensprung

Nghĩa đen – Đó là cú nhảy của con mèo

Tương đương với tiếng Anh – Đó là một cú ném đá

Nghĩa là – ở rất gần hoặc không quá xa

Cách sử dụng– Mein Büro ist nur einen Katzensprung entfernt.



Thành ngữ tiếng Đức - Das ist ein Katzensprung

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét